national bank

national bank

A family deposits their savings at the national bank.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngân hàng quốc gia: "national bank" dùng để chỉ một ngân hàng thương mại được thành lập cấp phép hoạt động bởi chính phủ liên bang của một quốc gia. Trong bối cảnh cụ thể, thường ám chỉ một ngân hàng do chính quyền trung ương quản lý có thể đóng vai trò như ngân hàng trung ương hoặc ngân hàng thương mại chịu sự giám sát của nhà nước.

dụ sử dụng
  • (Ngân hàng quốc gia đã hạ lãi suất để kích thích nền kinh tế.)
  • (Nhiều doanh nghiệp ưa thích gửi tiền vào một ngân hàng quốc gia sự ổn định của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to charter a national bank": cấp giấy phép thành lập một ngân hàng quốc gia.
    • The government decided to charter a new national bank to support rural development. (Chính phủ quyết định cấp phép thành lập một ngân hàng quốc gia mới để hỗ trợ phát triển nông thôn.)
  • "national bank reserves": dự trữ của ngân hàng quốc gia.
    • The national bank reserves are crucial for maintaining financial stability. (Dự trữ của ngân hàng quốc gia rất quan trọng để duy trì sự ổn định tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Central bank (danh từ): ngân hàng trung ươngthường một loại ngân hàng quốc gia chức năng điều hành chính sách tiền tệ.
    • The central bank is responsible for controlling inflation. (Ngân hàng trung ương trách nhiệm kiểm soát lạm phát.)
  • State bank (danh từ): ngân hàng nhà nướccó thể đồng nghĩa với "national bank" nhưng đôi khi chỉ ngân hàng do chính quyền tiểu bang quản lý (trong hệ thống liên bang).
Từ đồng nghĩa
  • Federal bank: ngân hàng liên bangnhấn mạnh sự liên kết với chính phủ liên bang.
  • Government bank: ngân hàng chính phủchỉ chung các ngân hàng thuộc sở hữu hoặc quản lý nhà nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bank on: dựa vào, tin tưởng.
    • You can bank on the national bank to handle large transactions safely. (Bạn có thể tin tưởng ngân hàng quốc gia sẽ xử lý các giao dịch lớn một cách an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Break the bank: tốn quá nhiều tiền, phá sản (không liên quan trực tiếp nhưng dùng trong ngữ cảnh tài chính).
    • Buying that new car won't break the bank, but it's still a big expense. (Mua chiếc xe mới đó không làm bạn phá sản, nhưng vẫn một khoản chi lớn.)